Môi trường nuôi cấy
Môi trường nuôi cấy vi sinh dạng bột Acumedia Mỹ

Môi trường nuôi cấy vi sinh dạng bột Acumedia Mỹ

Giá: 1,200,000 VNĐ

Môi trường nuôi cấy (Media Culture)


Môi trường nuôi cấy là các cơ chất dinh dưỡng được pha chế nhân tạo nhằm đáp ứng cho yêu cầu sinh trưởng, phát triển và sản sinh các sản phẩm trao đổi chất của vi sinh vật, tế bào thực vật, động vật. Môi trường dinh dưỡng dùng trong phân tích, xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh vật và trong quá trình sản xuất các sản phẩm, chế phẩm sinh học của vi sinh vật, tế bào động thực vật. Môi trường dinh dưỡng là yếu tố quan trọng trong công nghiệp lên men, công nghiệp sinh tổng hợp nhờ vi sinh vật,... ViMedso cung cấp một dải sản phẩm môi trường nuôi cấy toàn diện cho lĩnh vực chẩn đoán, xét nghiệm y tế, vệ sinh an toàn thực phẩm, sản xuất công nghiệp, công nghệ sinh học, và dược phẩm.  

 
Môi trường nuôi cấy (Media Culture)


Môi trường nuôi cấy là các cơ chất dinh dưỡng được pha chế nhân tạo nhằm đáp ứng cho yêu cầu sinh trưởng, phát triển và sản sinh các sản phẩm trao đổi chất của vi sinh vật, tế bào thực vật, động vật. Môi trường dinh dưỡng dùng trong phân tích, xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh vật và trong quá trình sản xuất các sản phẩm, chế phẩm sinh học của vi sinh vật, tế bào động thực vật. Môi trường dinh dưỡng là yếu tố quan trọng trong công nghiệp lên men, công nghiệp sinh tổng hợp nhờ vi sinh vật,... ViMedso cung cấp một dải sản phẩm môi trường nuôi cấy toàn diện cho lĩnh vực chẩn đoán, xét nghiệm y tế, vệ sinh an toàn thực phẩm, sản xuất công nghiệp, công nghệ sinh học, và dược phẩm.  



Môi trường nuôi cấy dạng bột Acumedia

Acumedia là một nhà sản xuất các môi trường nuôi cấy chất lượng cao tư năm 1978 cho các lĩnh vực côngnghieepj, dược phẩm, công nghệ sinh học, an toàn vệ sinh thực phẩm và môi trường. Acumedia sản xuất hơn 240 công thức sản phẩm môi trường có sẵn và hơn 200 công thức môi trường tùy biến theo yêu cầu cụ thể của khách hàng. 

Kinh nghiệm và sự linh hoạt

Sự phối hợp giữa ViMedso và Acumedia sẽ mang lại những trải nghiệm tuyệt vời về việc sử dụng các môi trường nuôi cấy. Phương thức vận hành linh hoạt được thực hiện một cách chuyên nghiệp với hơn 150 năm kinh nghiêmpj phát triển, sản xuất các môi trường dạng bột của Acumedia sẽ làm hài lòng các quý khách hàng. Acumedia có năng lực sản xuất khối lượng lớn, rất lớn, và quy mô công nghiệp. Với các yêu cầu lớn cho sản xuất công nghiệp, Acumedia có thể cho ra các sản phẩm đóng gói tới 50 kg. 

Môi trường tùy biến theo yêu cầu của khách hàng

Với đội ngũ nghiên cứu và phát triển sản phẩm kinh nghiệm, hệ thống vận hành linh hoạt, Acumedia có thể cung cấp các sản phẩm môi trường nuôi cấy với công thức tùy biến theo ý muốn khách hàng chỉ trong vòng thời gian tính bằng tuần, thay vì bằng tháng.

Code/ Mã đặt hàng Môi trường nuôi cấy Hãng sản xuất  Giá đóng gói 500g   Giá đóng gói 2 kg   Giá đóng gói 10 kg 
7281 Môi trường-2xYT Medium Acumedia (Mỹ)       2,095,000    7,963,000    38,975,000
7601 Môi trường-A-1 Medium Acumedia (Mỹ)       3,187,000  12,109,000    59,571,000
7742 Môi trường-Acutone PPLO Broth w/o CV (Non-animal) - NEW Acumedia (Mỹ)       5,369,000  20,402,000    99,864,000
7733 Môi trường-Acutone TPB (Non-animal) - NEW Acumedia (Mỹ)       5,125,000  19,475,000    95,324,000
7729 Môi trường-Acutone TSB (Non-animal) Acumedia (Mỹ)       4,790,000  18,204,000    89,102,000
7178 Môi trường-Agar, Bacteriological Acumedia (Mỹ)       5,572,000  21,174,000  103,933,000
7558 Môi trường-Agar, Select Acumedia (Mỹ)       6,198,000  23,551,000  115,578,000
7619 Môi trường-Agar, Technical Acumedia (Mỹ)       4,338,000  16,485,000    80,991,000
7302 Môi trường-APT Agar Acumedia (Mỹ)       3,630,000  13,796,000    67,826,000
7315 Môi trường-Azide Dextrose Broth Acumedia (Mỹ)       2,718,000  10,329,000    50,854,000
7442 Môi trường-Bacillus Cereus Agar Base Acumedia (Mỹ)       2,945,000  11,192,000    55,080,000
7112 Môi trường-Baird Parker Agar Acumedia (Mỹ)       7,327,000  27,841,000  136,575,000
7728 Môi trường-BCYE Agar Base Acumedia (Mỹ)     13,474,000  51,202,000  250,620,000
7228 Môi trường-Beef Extract Powder Acumedia (Mỹ)       3,594,000  13,658,000    67,156,000
7336 Môi trường-Beta-SSA Agar Acumedia (Mỹ)       3,628,000  13,788,000    67,791,000
7191 Môi trường-BIGGY Agar Acumedia (Mỹ)       5,437,000  20,661,000  101,431,000
7249 Môi trường-Bile Esculin Agar Acumedia (Mỹ)       4,912,000  18,666,000    97,298,000
7133 Môi trường-Bile Esculin Azide Agar Acumedia (Mỹ)       5,549,000  21,092,000  103,538,000
7230 Môi trường-Bile Salts Mixture #3 Acumedia (Mỹ)     11,264,000  42,804,000  209,815,000
7113 Môi trường-Bismuth Sulfite Agar Acumedia (Mỹ)       4,374,000  16,621,000    81,655,000
7266 Môi trường-Blood Agar Base No. 2 Acumedia (Mỹ)       3,833,000  14,564,000    71,585,000
7268 Môi trường-Blood Agar Base, Improved Acumedia (Mỹ)       3,116,000  11,841,000    58,257,000
7115 Môi trường-Brain-Heart Infusion Agar Acumedia (Mỹ)       4,946,000  18,792,000    92,282,000
7116 Môi trường-Brain-Heart Infusion Broth Acumedia (Mỹ)       3,823,000  14,525,000    71,399,000
7262 Môi trường-Brain-Heart Infusion Solids Acumedia (Mỹ)       4,166,000  15,833,000    77,797,000
7117 Môi trường-Brilliant Green Agar Acumedia (Mỹ)       3,783,000  14,374,000    70,654,000
7310 Môi trường-Brilliant Green Agar w/Sulfadiazine Acumedia (Mỹ)       4,186,000  15,907,000    78,163,000
7299 Môi trường-Brilliant Green Agar w/Sulfapyridine Acumedia (Mỹ)       3,334,000  12,669,000    62,308,000
7119 Môi trường-Brilliant Green Bile Broth 2% Acumedia (Mỹ)       3,097,000  11,769,000    57,908,000
7120 Môi trường-Brucella Agar Acumedia (Mỹ)       4,299,000  16,333,000    80,247,000
7121 Môi trường-Brucella Broth Acumedia (Mỹ)       3,521,000  13,379,000    65,789,000
7579 Môi trường-Buffered Listeria Enrichment Broth Acumedia (Mỹ)       2,404,000    9,135,000    43,689,000
7675 Môi trường-Buffered Listeria Enrichment Broth Base Acumedia (Mỹ)       1,971,000    7,489,000    36,955,000
7418 Môi trường-Buffered Peptone Water Acumedia (Mỹ)       2,867,000  10,894,000    53,622,000
7736 Môi trường-Buffered Peptone Water, Modified w/Pyruvate - NEW Acumedia (Mỹ)       3,075,000  11,684,000    57,190,000
7732 Môi trường-Buffered Sodium Chloride-Peptone  Solution, pH 7.0 Acumedia (Mỹ)       2,132,000    8,100,000    39,649,000
7527 Môi trường-Campy Blood Free Selective (CCDA) Acumedia (Mỹ)       2,909,000  11,056,000    54,415,000
7718 Môi trường-Campy Cefex Agar Acumedia (Mỹ)       5,988,000  22,756,000  111,380,000
7443 Môi trường-Campy Selective Agar Base (Preston Mod) Acumedia (Mỹ)       3,190,000  12,126,000    59,653,000
7526 Môi trường-Campylobacter Enrichment Broth (Bolton's) Acumedia (Mỹ)       4,302,000  16,344,000    80,299,000
7229 Môi trường-Casein, Acid Hydrolysate Acumedia (Mỹ)       2,409,000    9,151,000    45,090,000
7689 Môi trường-Casein Digest Peptone Acumedia (Mỹ)       5,389,000  20,479,000  100,241,000
7123 Môi trường-Casman Medium Base Acumedia (Mỹ)       4,507,000  17,127,000    84,133,000
7222 Môi trường-Cetrimide Agar Acumedia (Mỹ)       4,606,000  17,500,000    85,961,000
7688 Môi trường-Cetrimide Agar (Agar Medium N) Acumedia (Mỹ)       5,330,000  20,254,000    99,137,000
7586 Môi trường-Charcoal Agar Acumedia (Mỹ)       6,152,000  23,375,000  114,713,000
7122 Môi trường-CLED Agar Acumedia (Mỹ)       4,361,000  16,574,000    81,422,000
7385 Môi trường-Clostridium Difficile Agar Acumedia (Mỹ)       5,169,000  19,641,000    96,439,000
7734 Môi trường-Columbia Agar Acumedia (Mỹ)       4,264,000  16,203,000    79,307,000
7125 Môi trường-Columbia Blood Agar Base Acumedia (Mỹ)       3,097,000  11,769,000    57,908,000



Sản phẩm cùng loại